煉鋼廠

liàn gāng chǎng luyện cương xưởng

Hán Việt: luyện cương xưởng · Pinyin: liàn gāng chǎng

Tổng quan

nhà máy thép

Cấu tạo: (luyện) + (cương) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà máy thép

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煉製鋼鐵或鋼鐵合金的工廠。如:「政府決定將國營的煉鋼廠逐步開放民營,以合乎企業自由化的原則。」

Eng

  • CC-CEDICT steel mill
  • Cihui steel mill