鍊銅

liàn tóng luyện đồng

Hán Việt: luyện đồng · Pinyin: liàn tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精炼的铜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精炼的铜。

Eng

  • Cihui 煉銅 iàntóng n. copper metallurgy