熾張 chì zhāng · sí trương Hán Việt: sí trương · Pinyin: chì zhāng Tổng quan Cấu tạo: 熾 (sí) + 張 (trương)Pinyinchì zhāngHán Việtsí trươngCấu tạo熾 + 張 · sí + trương nghĩa thành phần: sí + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猛烈;强烈; 猖獗鸱张。Tân Hoa Tự Điển 1.猛烈;强烈。 2.猖獗鸱张。