熾昌

chì chāng sí xương

Hán Việt: sí xương · Pinyin: chì chāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sí) + (xương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昌盛; 热盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昌盛。 2.热盛。