熾灼
sí chước
Hán Việt: sí chước · Pinyin: chì zhuó
Tổng quan
lửa rừng rực: người nóng nảy/mạnh mẽ/hùng mạnh/có quyền lực lớn/có uy quyền lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui lửa rừng rực: người nóng nảy/mạnh mẽ/hùng mạnh/có quyền lực lớn/có uy quyền lớn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容威势极盛; 炽热。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容威势极盛。 2.炽热。
Eng
- Cihui 熾灼 hìzhuó* s.v. flaming; ablaze