熾然
sí nhiên
Hán Việt: sí nhiên · Pinyin: chì rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猛烈地燃烧; 火盛貌; 用以喻气焰很盛; 猛烈貌;强烈貌; 明亮貌; 明白貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.猛烈地燃烧。 2.火盛貌。 3.用以喻气焰很盛。 4.猛烈貌;强烈貌。 5.明亮貌。 6.明白貌。
Hán Việt: sí nhiên · Pinyin: chì rán