烁德

shuò déthước đức

Hán Việt: thước đức · Pinyin: shuò dé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盛德; 美德。

Cấu tạo: 爍 (thước) + 德 (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛德; 美德。

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国