烁日 shuò rì·thước nhật Hán Việt: thước nhật · Pinyin: shuò rì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.耀日。 2.烈日。 Cấu tạo: 爍 (thước) + 日 (nhật)Pinyinshuò rìHán Việtthước nhậtCấu tạo爍 + 日 · thước + nhật nghĩa thành phần: thước + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.耀日。 2.烈日。 Từ liên quan Gần nghĩa日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入