爍金
thước kim
Hán Việt: thước kim · Pinyin: shuò jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熔化金属。烁,通"铄"; 谓伤人的谗言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.熔化金属。烁,通"铄"。 2.谓伤人的谗言。
Eng
- Cihui 爍金 huòjīn attr. shining; glittering; glistening