爛事 làn shì · lạn sự Hán Việt: lạn sự · Pinyin: làn shì Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 事 (sự)Pinyinlàn shìHán Việtlạn sựCấu tạo爛 + 事 · lạn + sự nghĩa thành phần: lạn + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言麻烦事或弄糟了的事。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言麻烦事或弄糟了的事。