爛仔

làn zǎi lạn tử

Hán Việt: lạn tử · Pinyin: làn zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烂崽"; 方言。流氓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烂崽"。 2.方言。流氓。