烂俗 làn sú·lạn tục Hán Việt: lạn tục · Pinyin: làn sú Tổng quan sáo rỗng Cấu tạo: 爛 (lạn) + 俗 (tục)Pinyinlàn súHán Việtlạn tụcTừ loạitínhCấu tạo爛 + 俗 · lạn + tục nghĩa thành phần: lạn + tục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sáo rỗngEngCihui clichéd Từ liên quan Gần nghĩa俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名