爛化 lạn hóa Hán Việt: lạn hóa Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 化 (hóa)Hán Việtlạn hóaCấu tạo爛 + 化 · lạn + hóa nghĩa thành phần: lạn + hóa Nghĩa EngCihui 爛化 ànhuà attr. well-cooked