爛發 làn fā · lạn phát Hán Việt: lạn phát · Pinyin: làn fā Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 發 (phát)Pinyinlàn fāHán Việtlạn phátCấu tạo爛 + 發 · lạn + phát nghĩa thành phần: lạn + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹焕发。Tân Hoa Tự Điển 1.犹焕发。