爛壞 làn huài · lạn hoại Hán Việt: lạn hoại · Pinyin: làn huài Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 壞 (hoại)Pinyinlàn huàiHán Việtlạn hoạiCấu tạo爛 + 壞 · lạn + hoại nghĩa thành phần: lạn + hoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腐烂败坏。Tân Hoa Tự Điển 1.腐烂败坏。