爛崽
lạn tể
Hán Việt: lạn tể · Pinyin: làn zǎi
Tổng quan
(tiếng địa phương) du côn | kẻ thấp kém
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) du côn | kẻ thấp kém
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"烂仔"。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) hooligan; low-life
- Cihui (dialect) hooligan; low-life