爛巾巾 làn jīn jīn · lạn cân cân Hán Việt: lạn cân cân · Pinyin: làn jīn jīn Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 巾 (cân) + 巾 (cân)Pinyinlàn jīn jīnHán Việtlạn cân cânCấu tạo爛 + 巾 + 巾 · lạn + cân + cân nghĩa thành phần: lạn + cân + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烂襟襟"; 形容衣服破破烂烂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烂襟襟"。 2.形容衣服破破烂烂。