爛帳
lạn trướng
Hán Việt: lạn trướng · Pinyin: làn zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烂账"; 混乱不清的帐目; 指被拖欠很久﹑难以收回的款项; 比喻头绪乱﹑不顺心。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烂账"。 2.混乱不清的帐目。 3.指被拖欠很久﹑难以收回的款项。 4.比喻头绪乱﹑不顺心。
Eng
- Cihui 爛帳 ànzhàng* n. 1. uncollected debts 2. messy accounts