爛開 làn kāi · lạn khai Hán Việt: lạn khai · Pinyin: làn kāi Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 開 (khai)Pinyinlàn kāiHán Việtlạn khaiCấu tạo爛 + 開 · lạn + khai nghĩa thành phần: lạn + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛开。Tân Hoa Tự Điển 1.盛开。