爛手

làn shǒu lạn thủ

Hán Việt: lạn thủ · Pinyin: làn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灼伤手; 比喻写文章的高手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灼伤手。 2.比喻写文章的高手。