爛掉 làn diào · lạn điệu Hán Việt: lạn điệu · Pinyin: làn diào Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 掉 (điệu)Pinyinlàn diàoHán Việtlạn điệuCấu tạo爛 + 掉 · lạn + điệu nghĩa thành phần: lạn + điệu Nghĩa EngCihui 爛掉 àndiao* r.v. rot away