爛斑 làn bān · lạn ban Hán Việt: lạn ban · Pinyin: làn bān Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 斑 (ban)Pinyinlàn bānHán Việtlạn banCấu tạo爛 + 斑 · lạn + ban nghĩa thành phần: lạn + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹斑烂。灿烂多彩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹斑烂。灿烂多彩。EngCihui stigmatosis