爛板 làn bǎn · lạn bản Hán Việt: lạn bản · Pinyin: làn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 板 (bản)Pinyinlàn bǎnHán Việtlạn bảnCấu tạo爛 + 板 · lạn + bản nghĩa thành phần: lạn + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称打上很多硬印的银元。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称打上很多硬印的银元。