爛桃

làn táo lạn đào

Hán Việt: lạn đào · Pinyin: làn táo

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。称乱搞男女关系的女人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。称乱搞男女关系的女人。