爛椹 làn shèn · lạn châm Hán Việt: lạn châm · Pinyin: làn shèn Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 椹 (châm)Pinyinlàn shènHán Việtlạn châmCấu tạo爛 + 椹 · lạn + châm nghĩa thành phần: lạn + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熟透的桑椹。其色紫,古时常作衣服的染料。亦借指紫色。Tân Hoa Tự Điển 1.熟透的桑椹。其色紫,古时常作衣服的染料。亦借指紫色。