爛漿

làn jiāng lạn tương

Hán Việt: lạn tương · Pinyin: làn jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容物成稀糊状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容物成稀糊状。