爛石
lạn thạch
Hán Việt: lạn thạch · Pinyin: làn shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传说中的一种神奇之石; 使石灼烂。形容旱热之至; 碎石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种神奇之石。 2.使石灼烂。形容旱热之至。 3.碎石。
Hán Việt: lạn thạch · Pinyin: làn shí