爛糟糟 làn zāo zāo · lạn tao tao Hán Việt: lạn tao tao · Pinyin: làn zāo zāo Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 糟 (tao) + 糟 (tao)Pinyinlàn zāo zāoHán Việtlạn tao taoCấu tạo爛 + 糟 + 糟 · lạn + tao + tao nghĩa thành phần: lạn + tao + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破碎或破烂的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.破碎或破烂的样子。