爛紅 làn hóng · lạn hồng Hán Việt: lạn hồng · Pinyin: làn hóng Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 紅 (hồng)Pinyinlàn hóngHán Việtlạn hồngCấu tạo爛 + 紅 · lạn + hồng nghĩa thành phần: lạn + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深红; 指落地的红叶。Tân Hoa Tự Điển 1.深红。 2.指落地的红叶。