爛紙 làn zhǐ · lạn chỉ Hán Việt: lạn chỉ · Pinyin: làn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 紙 (chỉ)Pinyinlàn zhǐHán Việtlạn chỉCấu tạo爛 + 紙 · lạn + chỉ nghĩa thành phần: lạn + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废纸;破纸。Tân Hoa Tự Điển 1.废纸;破纸。EngCihui 爛紙 ànzhǐ n. wastepaper