爛肉 làn ròu · lạn nhục Hán Việt: lạn nhục · Pinyin: làn ròu Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 肉 (nhục)Pinyinlàn ròuHán Việtlạn nhụcCấu tạo爛 + 肉 · lạn + nhục nghĩa thành phần: lạn + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腐烂的肉; 詈词。喻无用的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.腐烂的肉。 2.詈词。喻无用的东西。