爛腸

làn cháng lạn tràng

Hán Việt: lạn tràng · Pinyin: làn cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 损伤胃肠;使胃肠溃烂; 借指酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.损伤胃肠;使胃肠溃烂。 2.借指酒。