爛若 làn ruò · lạn nhược Hán Việt: lạn nhược · Pinyin: làn ruò Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 若 (nhược)Pinyinlàn ruòHán Việtlạn nhượcCấu tạo爛 + 若 · lạn + nhược nghĩa thành phần: lạn + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光亮貌; 盛开貌。Tân Hoa Tự Điển 1.光亮貌。 2.盛开貌。