爛蒸

làn zhēng lạn chưng

Hán Việt: lạn chưng · Pinyin: làn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (chưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒸至烂熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒸至烂熟。