爛襟襟 làn jīn jīn · lạn khâm khâm Hán Việt: lạn khâm khâm · Pinyin: làn jīn jīn Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 襟 (khâm) + 襟 (khâm)Pinyinlàn jīn jīnHán Việtlạn khâm khâmCấu tạo爛 + 襟 + 襟 · lạn + khâm + khâm nghĩa thành phần: lạn + khâm + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"烂巾巾"。