爛貨
lạn hóa
Hán Việt: lạn hóa · Pinyin: làn huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詈词。称好吃懒做﹑不务正业的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。称好吃懒做﹑不务正业的人。
Eng
- Cihui 爛貨 ànhuò* n. 1. fast woman; slut 2. worthless goods
Hán Việt: lạn hóa · Pinyin: làn huò