爛賤

làn jiàn lạn tiện

Hán Việt: lạn tiện · Pinyin: làn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极贱,谓价格极低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极贱,谓价格极低。