爛賞 làn shǎng · lạn thưởng Hán Việt: lạn thưởng · Pinyin: làn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 賞 (thưởng)Pinyinlàn shǎngHán Việtlạn thưởngCấu tạo爛 + 賞 · lạn + thưởng nghĩa thành phần: lạn + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随意欣赏;纵情玩赏。Tân Hoa Tự Điển 1.随意欣赏;纵情玩赏。