爛鐵 lạn thiết Hán Việt: lạn thiết Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 鐵 (thiết)Hán Việtlạn thiếtCấu tạo爛 + 鐵 · lạn + thiết nghĩa thành phần: lạn + thiết Nghĩa EngCihui 爛鐵 àntiě n. scrap iron