爛銀

làn yín lạn ngân

Hán Việt: lạn ngân · Pinyin: làn yín

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灿烂如银。形容雪白闪亮; 纯银;白银。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灿烂如银。形容雪白闪亮。 2.纯银;白银。