爛黃虀

làn huáng jī lạn hoàng tê

Hán Việt: lạn hoàng tê · Pinyin: làn huáng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (hoàng) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻秀才的酸腐无用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻秀才的酸腐无用。