烃蜡 tīng là·HĨNH LẠP Hán Việt: HĨNH LẠP · Pinyin: tīng là Tổng quan sáp hydrocacbon Cấu tạo: 烴 + 蠟 (lạp)Pinyintīng làHán ViệtHĨNH LẠPTừ loạidanhCấu tạo烴 + 蠟 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sáp hiđrocacbonGoogle Alex v6 sáp hydrocacbonEngCihui hydrocarbon wax Từ liên quan Gần nghĩa烃基 · 烴基 · 蜡丸 · 蜡像 · 蜡刻 · 蜡台 · 蜡坨 · 蜡布