烴蠟 tīng là Pinyin: tīng là Tổng quan sáp hydrocacbon Cấu tạo: 烴 + 蠟 (lạp)Pinyintīng làCấu tạo烴 + 蠟 Nghĩa ViệtCihui sáp hydrocacbonEngCC-CEDICT hydrocarbon waxCihui hydrocarbon wax