烈業

liè yè liệt nghiệp

Hán Việt: liệt nghiệp · Pinyin: liè yè

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显赫的功绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显赫的功绩。