烈壯 liè zhuàng · liệt tráng Hán Việt: liệt tráng · Pinyin: liè zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 壯 (tráng)Pinyinliè zhuàngHán Việtliệt trángCấu tạo烈 + 壯 · liệt + tráng nghĩa thành phần: liệt + tráng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壮烈。勇敢有气节。Tân Hoa Tự Điển 1.壮烈。勇敢有气节。