烈夫 liè fū · liệt phu Hán Việt: liệt phu · Pinyin: liè fū Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 夫 (phu)Pinyinliè fūHán Việtliệt phuCấu tạo烈 + 夫 · liệt + phu nghĩa thành phần: liệt + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚正行义之士。Tân Hoa Tự Điển 1.刚正行义之士。