烈女

liè nǚ liệt nữ

Hán Việt: liệt nữ · Pinyin: liè nǚ

Tổng quan

phụ nữ chết để bảo vệ danh dự hoặc theo chồng chết gười đàn bà con gái ngay thẳng, không chịu khuất phục. liệt nữ liệt nữ ☆Người đàn bà con gái ngay thẳng, không chịu khuất phục.

Cấu tạo: (liệt) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ nữ chết để bảo vệ danh dự hoặc theo chồng chết gười đàn bà con gái ngay thẳng, không chịu khuất phục. liệt nữ liệt nữ ☆Người đàn bà con gái ngay thẳng, không chịu khuất phục.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指刚正有节操的女子;旧指拼死保全贞节的女子。

Eng

  • CC-CEDICT a woman who dies fighting for her honor or follows her husband in death
  • Cihui a woman who dies fighting for her honor or follows her husband in death

ja

  • JMdict heroine