烈妇

liè fùliệt phụ

Hán Việt: liệt phụ · Pinyin: liè fù

Tổng quan

nữ anh hùng, nhân vật nữ chính (trong các tác phẩm văn học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古指重义守节的妇女。 2.特指以死殉节或殉夫的妇女。

Cấu tạo: 烈 (liệt) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệt phụ
  • Biên soạn 烈婦 ièfù* n. woman who kills herself after her husband's death or dies to defend her chastity M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指重义守节的妇女。 2.特指以死殉节或殉夫的妇女。
  • Kaggle Zh-Vi heroine

Eng

  • Cihui 烈婦 ièfù* n. woman who kills herself after her husband's death or dies to defend her chastity M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇人 · 妇女 · 妇好 · 妇孺 · 妇幼 · 妇弟 · 妇检 · 妇科