烈度
liệt độ
Hán Việt: liệt độ · Pinyin: liè dù
Tổng quan
độ chấn động; cường độ; mức độ động đất (địa chấn)
地震烈度的简称。
大陸地區對地震強度的簡稱。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cường độ
- VietPhrases cường độ; mức độ động đất
- Biên soạn 烈度 ièdù n. intensity
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區對地震強度的簡稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地震烈度的简称。
Eng
- Cihui intensity
Đức
- Handedict Intensität