烈度
liệt độ
Hán Việt: liệt độ · Pinyin: liè dù
Tổng quan
cường độ
Nghĩa
Việt
- Cihui cường độ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區對地震強度的簡稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地震烈度的简称。
Eng
- CC-CEDICT intensity
- Cihui intensity
Hán Việt: liệt độ · Pinyin: liè dù
cường độ