烈心 liè xīn · liệt tâm Hán Việt: liệt tâm · Pinyin: liè xīn Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 心 (tâm)Pinyinliè xīnHán Việtliệt tâmCấu tạo烈 + 心 · liệt + tâm nghĩa thành phần: liệt + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄心;壮心; 狠心。Tân Hoa Tự Điển 1.雄心;壮心。 2.狠心。