烈志 liè zhì · liệt chí Hán Việt: liệt chí · Pinyin: liè zhì Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 志 (chí)Pinyinliè zhìHán Việtliệt chíCấu tạo烈 + 志 · liệt + chí nghĩa thành phần: liệt + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壮志;大志。Tân Hoa Tự Điển 1.壮志;大志。